docosahexaenoic acid

Học thuật
Thân thiện
docosahexaenoic acid

A scientist holds a vial of docosahexaenoic acid in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit docosahexaenoic: Một loại axit béo omega-3 chuỗi dài, không bão hòa, cấu trúc hóa học chứa 22 nguyên tử carbon 6 liên kết đôi. Đây một chất dinh dưỡng thiết yếu quan trọng cho sự phát triển chức năng của não bộ, hệ thần kinh võng mạc mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Docosahexaenoic acid is abundant in fatty fish like salmon and tuna. (Axit docosahexaenoic nhiều trong các loại béo như hồi cá ngừ.)
    • Infant formula is often supplemented with docosahexaenoic acid to support brain development. (Sữa công thức cho trẻ sơ sinh thường được bổ sung axit docosahexaenoic để hỗ trợ sự phát triển não bộ.)
    • The study examined the effects of dietary docosahexaenoic acid on heart health. (Nghiên cứu đã kiểm tra tác động của axit docosahexaenoic trong chế độ ăn đối với sức khỏe tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dietary source of docosahexaenoic acid": Nguồn cung cấp axit docosahexaenoic từ thực phẩm.

    • Algal oil is a vegetarian dietary source of docosahexaenoic acid. (Dầu tảo một nguồn cung cấp axit docosahexaenoic từ thực vật trong chế độ ăn.)
  • "Docosahexaenoic acid supplementation": Việc bổ sung axit docosahexaenoic.

    • Docosahexaenoic acid supplementation is recommended during pregnancy. (Việc bổ sung axit docosahexaenoic được khuyến nghị trong thời kỳ mang thai.)
Biến thể từ gần giống
  • DHA: từ viết tắt thông dụng của "docosahexaenoic acid".

    • DHA is a critical component of neuronal cell membranes. (DHA một thành phần quan trọng của màng tế bào thần kinh.)
  • Omega-3 fatty acid: Axit béo omega-3 (nhóm chất béo docosahexaenoic acid thuộc về).

    • Eicosapentaenoic acid (EPA) is another important omega-3 fatty acid. (Axit eicosapentaenoic (EPA) một loại axit béo omega-3 quan trọng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cervonic acid: Một tên gọi hóa học khác ít phổ biến hơn cho docosahexaenoic acid.
  • Omega-3 DHA: Cách gọi nhấn mạnh nhóm chất tên viết tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chỉ hợp chất hóa học cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

docosahexaenoic acid

A scientist holds a vial of docosahexaenoic acid in a laboratory.

Noun
  1. acid béo không no chuỗi dài 22 carbon chứa 6 nối đôi